Foundations
Directions (trái / phải / thẳng)
3 lessons · ~48 min theme · each lesson 10–20 min · pack to your day in Settings
Left right straight
~15 minCore direction words for walking and riding.
- trái — left
- phải — right
- thẳng — straight
- Rẽ trái. — Turn left.
- Rẽ phải. — Turn right.
Listen cues
- Rẽ trái.
- Rẽ phải.
- Đi thẳng.
Speak
- trái
- phải
- thẳng
- Rẽ trái.
- Rẽ phải.
- Đi thẳng.
Quiz
Short path
~18 minString two steps.
- Đi thẳng, rồi rẽ phải. — Go straight, then turn right.
- Rẽ trái, rồi đi thẳng. — Turn left, then go straight.
- Ở bên phải. — On the right side.
- Ở bên trái. — On the left side.
Listen cues
- Đi thẳng, rồi rẽ phải.
- Ở bên trái.
Speak
- Đi thẳng, rồi rẽ phải.
- Rẽ trái, rồi đi thẳng.
- Ở bên phải.
Quiz
Where is it?
~15 minAsk and answer place + direction.
- Siêu thị đâu? — Where’s the supermarket?
- Đi thẳng. — Go straight.
- Dạ, bên phải. — Yes, on the right.
- Gần nhà. — Near home.
Listen cues
- Siêu thị đâu?
- Dạ, bên phải.
Speak
- Siêu thị đâu?
- Đi thẳng.
- Dạ, bên phải.
- Gần nhà.
Quiz